1 nét13 nét7 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一鼓作氣一鼓作气 · nhất cổ tác khíyī gǔ zuò qìlàm một mạch, dốc sức một hơi cho xongCác chữ Hán cấu thành từ “一鼓作气”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →鼓gǔ13 nétTập viết nét →Mạng từ →作zuò7 nétTập viết nét →Mạng từ →气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →