3 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng上下 · thượng hạshàng xiàtrên dưới, lên xuốngCác chữ Hán cấu thành từ “上下”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →