3 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng上升 · thượng thăngshàng shēngtăng lên, đi lênCác chữ Hán cấu thành từ “上升”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →升shēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →