3 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng上台 · thượng đàishàng táilên sân khấu, lên nắm quyềnCác chữ Hán cấu thành từ “上台”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →台tái5 nétTập viết nét →Mạng từ →