3 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng上司 · thượng tưshàng sicấp trên, sếpCác chữ Hán cấu thành từ “上司”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →司si5 nétTập viết nét →Mạng từ →