3 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 上學上学 · thượng họcshàng xuéđi học, đến trườngCác chữ Hán cấu thành từ “上学”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →