3 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 上崗上岗 · thượng cươngshàng gǎngvào ca làm, nhận việcCác chữ Hán cấu thành từ “上岗”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →岗gǎng7 nétTập viết nét →Mạng từ →