3 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng上旬 · thượng tuầnshàng xúnthượng tuần, mười ngày đầu thángCác chữ Hán cấu thành từ “上旬”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →旬xún6 nétTập viết nét →Mạng từ →