3 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng上演 · thượng diễnshàng yǎncông diễn, trình chiếuCác chữ Hán cấu thành từ “上演”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →演yǎn14 nétTập viết nét →Mạng từ →