3 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng上衣 · thượng yshàng yīáo mặc phía trên, áo khoácCác chữ Hán cấu thành từ “上衣”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →衣yī6 nétTập viết nét →Mạng từ →