3 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng上述 · thượng thuậtshàng shùnêu trên, kể trênCác chữ Hán cấu thành từ “上述”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →述shù8 nétTập viết nét →Mạng từ →