3 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng上限 · thượng hạnshàng xiàngiới hạn trên, mức trầnCác chữ Hán cấu thành từ “上限”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →限xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →