3 nét5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng下功夫 · hạ công phuxià gōng fubỏ công sức, dày côngCác chữ Hán cấu thành từ “下功夫”下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →功gōng5 nétTập viết nét →Mạng từ →夫fu4 nétTập viết nét →Mạng từ →