3 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 下場下场 · hạ trườngxià chǎngrời sân, xuống sân khấuCác chữ Hán cấu thành từ “下场”下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →