3 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng下手 · hạ thủxià shǒura tay, bắt tay vào làmCác chữ Hán cấu thành từ “下手”下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →