3 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 下調下调 · hạ điệuxià diàođiều chuyển xuống đơn vị cấp dưới, giáng chứcCác chữ Hán cấu thành từ “下调”下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →调diào10 nétTập viết nét →Mạng từ →