3 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳng下面 · hạ diệnxià miànbên dưới, phía dướiCác chữ Hán cấu thành từ “下面”下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →