4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng不利 · bất lợibù lìbất lợi, không có lợiCác chữ Hán cấu thành từ “不利”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →利lì7 nétTập viết nét →Mạng từ →