4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng不同 · bất đồngbù tóngkhác nhau, không giốngCác chữ Hán cấu thành từ “不同”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →