4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng不定 · bất địnhbù dìngchưa chắc, không nhất địnhCác chữ Hán cấu thành từ “不定”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →