4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng不幸 · bất hạnhbù xìngkhông may, bất hạnhCác chữ Hán cấu thành từ “不幸”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →幸xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →