4 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng不慎 · bất thậnbù shènsơ ý, bất cẩnCác chữ Hán cấu thành từ “不慎”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →慎shèn13 nétTập viết nét →Mạng từ →