4 nét懈0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng不懈 · bất giảibù xièbền bỉ, không ngừng nghỉCác chữ Hán cấu thành từ “不懈”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →懈xiè0 nétTập viết nét →