4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng不成 · bất thànhbù chéngkhông được, không xongCác chữ Hán cấu thành từ “不成”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →