4 nét12 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 不景氣不景气 · bất cảnh khíbù jǐng qìế ẩm, suy thoáiCác chữ Hán cấu thành từ “不景气”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →景jǐng12 nétTập viết nét →Mạng từ →气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →