4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng不曾 · bất từngbù céngchưa từngCác chữ Hán cấu thành từ “不曾”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →曾céng12 nétTập viết nét →Mạng từ →