4 nét10 nét3 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 不恥下問不耻下问 · bất sỉ hạ vấnbù chǐ xià wènkhông ngại hỏi người kém hơn mìnhCác chữ Hán cấu thành từ “不耻下问”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →耻chǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →问wèn6 nétTập viết nét →Mạng từ →