4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 不見不见 · bất kiếnbù jiànkhông thấy, biến mấtCác chữ Hán cấu thành từ “不见”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →见jiàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →