4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 不許不许 · bất hứabù xǔkhông cho phép, cấmCác chữ Hán cấu thành từ “不许”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →许xǔ6 nétTập viết nét →Mạng từ →