4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 不適不适 · bất thíchbù shìkhó chịu trong người, không khỏeCác chữ Hán cấu thành từ “不适”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →适shì9 nétTập viết nét →Mạng từ →