4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 專制专制 · chuyên chếzhuān zhìchuyên chế, độc đoánCác chữ Hán cấu thành từ “专制”专zhuān4 nétTập viết nét →Mạng từ →制zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →