4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 專用专用 · chuyên dụngzhuān yòngchuyên dùng, dùng riêngCác chữ Hán cấu thành từ “专用”专zhuān4 nétTập viết nét →Mạng từ →用yòng5 nétTập viết nét →Mạng từ →