5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 東北东北 · đông bắcDōng běiđông bắcCác chữ Hán cấu thành từ “东北”东dōng5 nétTập viết nét →Mạng từ →北běi5 nétTập viết nét →Mạng từ →