5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 東南东南 · đông namdōng nánđông namCác chữ Hán cấu thành từ “东南”东dōng5 nétTập viết nét →Mạng từ →南nán9 nétTập viết nét →Mạng từ →