5 nét8 nét6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 東奔西走东奔西走 · đông bôn tây tẩudōng bēn xī zǒuchạy đôn chạy đáo, ngược xuôiCác chữ Hán cấu thành từ “东奔西走”东dōng5 nétTập viết nét →Mạng từ →奔bēn8 nétTập viết nét →Mạng từ →西xī6 nétTập viết nét →Mạng từ →走zǒu7 nétTập viết nét →Mạng từ →