5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 東方东方 · đông phươngDōng fāngphương Đông, hướng đôngCác chữ Hán cấu thành từ “东方”东dōng5 nétTập viết nét →Mạng từ →方fāng4 nétTập viết nét →Mạng từ →