6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 丟失丢失 · đâu thấtdiū shīmất, đánh mấtCác chữ Hán cấu thành từ “丢失”丢diū6 nétTập viết nét →Mạng từ →失shī5 nétTập viết nét →Mạng từ →