6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 丟臉丢脸 · đâu kiểmdiū liǎnmất mặt, xấu hổCác chữ Hán cấu thành từ “丢脸”丢diū6 nétTập viết nét →Mạng từ →脸liǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →