3 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 個案个案 · cá ángè àntrường hợp cá biệtCác chữ Hán cấu thành từ “个案”个gè3 nétTập viết nét →Mạng từ →案àn10 nétTập viết nét →Mạng từ →