4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 中醫中医 · trung yZhōng yīĐông y, Trung y; thầy thuốc Đông yCác chữ Hán cấu thành từ “中医”中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →医yī7 nétTập viết nét →Mạng từ →