4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 中華中华 · trung hoaZhōng huáTrung HoaCác chữ Hán cấu thành từ “中华”中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →华huá6 nétTập viết nét →Mạng từ →