4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 中獎中奖 · trúng tưởngzhòng jiǎngtrúng thưởng, trúng giảiCác chữ Hán cấu thành từ “中奖”中zhòng4 nétTập viết nét →Mạng từ →奖jiǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →