4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 中學中学 · trung họczhōng xuétrường trung họcCác chữ Hán cấu thành từ “中学”中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →