4 nét8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 中學生中学生 · trung học sinhzhōng xué shēnghọc sinh trung họcCác chữ Hán cấu thành từ “中学生”中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →