4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng中年 · trung niênzhōng niántrung niên, tuổi trung niênCác chữ Hán cấu thành từ “中年”中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →