4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng中期 · trung kỳzhōng qīgiữa kỳ, giai đoạn giữaCác chữ Hán cấu thành từ “中期”中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →