4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng中止 · trung chỉzhōng zhǐđình chỉ, dừng giữa chừngCác chữ Hán cấu thành từ “中止”中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →止zhǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →