4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 中級中级 · trung cấpzhōng jítrung cấpCác chữ Hán cấu thành từ “中级”中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →级jí6 nétTập viết nét →Mạng từ →