4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng中途 · trung đồzhōng túgiữa chừng, giữa đườngCác chữ Hán cấu thành từ “中途”中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →途tú10 nétTập viết nét →Mạng từ →