4 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng中餐 · trung xanzhōng cānmón ăn Trung Quốc, bữa trưaCác chữ Hán cấu thành từ “中餐”中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →餐cān16 nétTập viết nét →Mạng từ →